|
Thương phẩm
|
Kara
|
Hàm lượng
|
Giá mua vào (Vnd)
|
Giá bán ra (Vnd)
|
|
Vàng rồng Thăng long
|
24k
|
999,9
|
4.375.000
|
4.400.000
|
|
Vàng AAA
|
24k
|
999,9
|
4.370.000
|
4.405.000
|
|
Vàng SJC
|
24k
|
999,9
|
4.470.000
|
4.490.000
|
|
Các loại vàng trang sức và nguyên liệu
|
24k
|
999,9
|
0
|
0
|
|
Các loại vàng trang sức và nguyên liệu
|
24k
|
99,9
|
0
|
0
|
|
Vàng trang sức
|
24k
|
999,9
|
4.321.000
|
4.399.000
|
|
Vàng trang sức
|
24k
|
99,9
|
4.320.000
|
4.390.000
|
|
Trang sức công nghệ vàng màu: Italy, Hàn Quốc...
|
18k
|
75%
|
3.215.650
|
3.323.750
|
|
Trang sức công nghệ vàng màu: Italy, Hàn Quốc...
|
14k
|
58,5%
|
2.488.825
|
2.593.825
|
|
Trang sức công nghệ vàng trắng: Italy, Hàn Quốc...
|
18k
|
75%
|
3.235.650
|
3.353.750
|
|
Trang sức công nghệ vàng trắng: Italy, Hàn Quốc...
|
14k
|
58,5%
|
2.596.175
|
2.631.175
|
|
Trang sức Italy
|
18k
|
75%
|
3.837.400
|
4.564.400
|
|
Trang sức Hàn Quốc
|
18k
|
75%
|
4.317.450
|
5.139.450
|
|
Trang sức Platin
|
|
900
|
|
|
|